So sánh giữa iPhone 6s cũ - Fullbox và iPhone 6 cũ - Fullbox

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 6s cũ - Fullbox iPhone 6 cũ - Fullbox
Giá 4.150.000₫ 3.150.000₫
Khuyến mại

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 54 Trần Đăng Ninh & 127 Phố Vọng cho HSSV​​​​​​​

• 15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

• Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

• Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

• Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

• Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 54 Trần Đăng Ninh & 127 Phố Vọng cho HSSV

• 15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

• Tặng dán lưng Carbon cao cấp trị giá 50.000đ

• Tặng phiếu giảm giá lên tới 100.000đ

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

• Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

• Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Màn hình Loại màn hình Retina HD LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 750 x 1334 pixels 1334 x 750
Màn hình rộng 4.7 inches Retina HD, 4.7
Công nghệ cảm ứng Điện dung Cảm ứng đa điểm
Cảm ứng Cảm ứng đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD Retina HD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 10.0.3 iOS 8.0
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ, Hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ, có hỗ trợ tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP, f/2.2, 31mm, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama 1.2 MP, f/2.2, 31mm, 720p@30fps, face detection, HDR, FaceTime over Wi-Fi or Cellular
Camera sau 12 MP, f/2.2, 29mm, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash 8 MP, f/2.2, 29mm, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash,
Đèn Flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@60fps Quay phim FullHD 1080p@60fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Dual-core 1.84 GHz Twister 1.4 GHz
Chipset Apple A9 Apple A8
RAM 2 GB 1 GB
Số nhân 2 2
Chip đồ họa (GPU) PowerVR GT7600 (six-core graphics) Apple A8, 2 nhân, 1.4 GHz
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16/ 32/ 64/ 128 GB 16/32/128GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không Không
Bộ nhớ khả dụng 16GB /32GB /64GB 16/32/128GB
Thông tin pin Dung lượng pin 1715 mAh battery (6.91 Wh) Li-Po 1810 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Po
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Up to 240 h (3G) Up to 14 h (3G)
Thời gian chờ Up to 240 h (3G) Up to 250 h (3G)
Thời gian media Up to 240 h (3G) Up to 50 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano SIM Nano SIM
3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G
Khe gắn Sim 1 Sim 1 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS và GLONASS A-GPS và GLONASS
Bluetooth V4.0 with A2DP V4.0 with A2DP
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB USB 2.0 USB 2.0
Kết nối khác Không Không
Cổng sạc Lightning Lightning
2G GSM/EDGE (850, 900, 1800, 1900 MHz) GSM 850/ 900/ 1800/ 1900 MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng
Kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm (5.44 x 2.64 x 0.28 in) 138.1 x 67 x 6.9 mm (5.44 x 2.64 x 0.27 in)
Trọng lượng (g) 143 g (5.04 oz) 129 g (4.55 oz)
Chất liệu Hợp kim nhôm nguyên khối (mặt kính cong 2,5D) Hợp kim nhôm
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC) MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+ MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không Không
FM radio Không Không
Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 6s cũ - Fullbox và iPhone 6 cũ - Fullbox

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.08131 sec| 894.039 kb