So sánh giữa iPhone 6s Plus Lock và iPhone 8 Plus mới 99%

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 6s Plus Lock iPhone 8 Plus mới 99%
Giá 11.150.000₫
Khuyến mại

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng "sim ghép" và hỗ trợ fix lên quốc tế miễn phí

15 ngày dùng thử Miễn phí1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D chỉ 90.000đ

Hỗ trợ mua Tai nghe iPhone xịn chính hãng với giá 350.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh chính hãng chỉ 290.000đ

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng trị giá 100.000đ

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng trị giá 50.000đ

Hỗ trợ dán PPF cao cấp + Cường lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 Triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.5 inch 5.5 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng 3D Touch Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD Retina HD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 9 iOS 12
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ, Hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP, f/2.2, 31mm, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama 7 MP
Camera sau 12 MP, f/2.2, 29mm, phase detection autofocus, OIS, dual-LED (dual tone) flash 2 camera 12 MP
Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
Tính năng camera Chụp ảnh xóa phông, Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60fps, 1080p@120fps, 720p@240fps Quay phim 4K 2160p@60fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Dual-core 1.84 GHz Twister 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chipset Apple A9 Apple A11 Bionic 6 nhân
RAM 2 GB 3 GB
Số nhân 2 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chip đồ họa (GPU) PowerVR GT7600 Apple GPU 3 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16/ 64/ 128 GB 64 GB/128GB/256GB
Danh bạ Không giới hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 2750 mAh battery (10.45 Wh) 2691 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Up to 24 h (3G) Tùy chỉnh
Thời gian chờ Up to 384 h (3G) Tùy chỉnh
Thời gian media Up to 80 h Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM 1 Nano SIM
3G GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700), 30(2300), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 66(1700/2100)
Khe gắn Sim 1 Sim 1 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS A-GPS, GLONASS
Bluetooth V4.2, A2DP, LE EDR, A2DP, LE, v5.0
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm Không
NFC Không NFC, OTG
Kết nối USB USB 2.0 Lightning
Kết nối khác Lightning
Cổng sạc Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Nguyên khối
Kích thước 158.2 x 77.9 x 7.3 mm (6.23 x 3.07 x 0.29 in) Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm
Trọng lượng (g) 192 g (6.77 oz) 202 g
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không Không
FM radio Không Hỗ trợ
Chức năng khác Mở khóa bằng vân tay, Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 6s Plus Lock và iPhone 8 Plus mới 99%

Hỗ trợ trực tuyến
0.04688 sec| 1739.781 kb