So sánh giữa iPhone 12 Pro Max Chính hãng VN/A và iPhone 12 Mini Chính hãng VN/A

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 12 Pro Max Chính hãng VN/A iPhone 12 Mini Chính hãng VN/A
Giá 30.450.000₫
Khuyến mại

Tặng ngay Dán Cường Lực Cao Cấp khi mua máy

Mua Dán cường lực 5D chỉ 99.000đ

Tặng ngay Dán Cường Lực Cao Cấp khi mua máy

Mua Dán cường lực 5D chỉ 99.000đ

Màn hình Công nghệ màn hình OLED OLED
Độ phân giải 1284 x 2778 Pixels Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Màn hình rộng 6.7 5.4
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Ceramic Shield Kính cường lực Ceramic Shield
Camera Camera sau 3 camera 12 MP 2 camera 12 MP
Camera trước 12 MP 12 MP
Đèn Flash Đèn LED kép Đèn LED kép
Chụp ảnh nâng cao Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS), Tự động lấy nét (AF), Nhận diện khuôn mặt, HDR, Ảnh Raw, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultraw Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Toàn cảnh (Panorama), Tự động lấy nét (AF), Nhận diện khuôn mặt, HDR, Zoom kỹ thuật số, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide)
Quay phim 4K 2160p@30fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@60fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, FullHD 1080p@60fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3687 mAh 2227 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc không dây, Sạc pin nhanh Sạc không dây MagSafe, Tiết kiệm pin, Sạc không dây, Sạc pin nhanh
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 14 iOS 14
Chipset (hãng SX CPU) Apple A14 Bionic 6 nhân Apple A14 Bionic 6 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 6 nhân Apple GPU 6 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB 4 GB
Bộ nhớ trong 128GB/256GB/512GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 5G
Sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 1 Nano SIM & 1 eSIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi MIMO, Wi-Fi hotspot
GPS GLONASS, BDS, A-GPS BDS, iBeacon, QZSS, A-GPS, GLONASS, GALILEO
Bluetooth A2DP, v5.0 A2DP, v5.0
Cổng kết nối/sạc Lightning
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung thép không gỉ & Mặt lưng kính cường lực Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước Dài 160.8 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.4 mm Dài 131.5 mm - Ngang 64.2 mm - Dày 7.4 mm
Trọng lượng 228 g 135 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Mở khoá khuôn mặt Face ID
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Radio Không Không
Xem phim H.264(MPEG4-AVC) H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, MP3, AAC, FLAC Lossless, MP3, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 12 Pro Max Chính hãng VN/A và iPhone 12 Mini Chính hãng VN/A

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.05970 sec| 1814.023 kb