So sánh giữa iPhone 12 Lock và iPhone 11 Pro Quốc tế

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 12 Lock iPhone 11 Pro Quốc tế
Giá 16.690.000₫ 14.950.000₫
Khuyến mại

Giảm thêm 300.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng Sạc - Cable khi mua máy

Mua Dán cường lực 5D chỉ 99.000đ

Giảm thêm 200.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng Sạc - Cable khi mua máy

Mua Dán cường lực 5D chỉ 99.000đ

Màn hình Công nghệ màn hình OLED OLED
Độ phân giải 1170 x 2532 Pixels 1125 x 2436 Pixels
Màn hình rộng 6.1 5.8 inch
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Ceramic Shield Kính cường lực oleophobic (ion cường lực)
Camera Camera sau 2 camera 12 MP 3 camera 12 MP
Camera trước 12 MP 12 MP
Đèn Flash Đèn LED kép 4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Toàn cảnh (Panorama), Tự động lấy nét (AF), Nhận diện khuôn mặt, HDR, Zoom kỹ thuật số, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide) Góc rộng (Wide), Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS)
Quay phim 4K 2160p@24fps, 4K 2160p@30fps, 4K 2160p@60fps, FullHD 1080p@240fps, FullHD 1080p@120fps, FullHD 1080p@60fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 2815 mAh 3046 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Sạc không dây MagSafe, Tiết kiệm pin, Sạc không dây, Sạc pin nhanh Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 14 iOS 13
Chipset (hãng SX CPU) Apple A14 Bionic 6 nhân Apple A13 Bionic 6 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 6 nhân Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB 4 GB
Bộ nhớ trong 64 GB 64 GB, 256 GB or 512 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 4G
Sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 1 eSIM & 1 Nano SIM
Wifi Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi MIMO, Wi-Fi hotspot Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, iBeacon, QZSS, GALILEO, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth A2DP, v5.0 LE, A2DP, v5.0
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác OTG NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực Khung thép không gỉ & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.4 mm Dài 144 mm - Ngang 71.4 mm - Dày 8.1 mm
Trọng lượng 164 g 188 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Mở khoá khuôn mặt Face ID
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không Không
Xem phim H.264(MPEG4-AVC) H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, MP3, AAC, FLAC Lossless, MP3, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 12 Lock và iPhone 11 Pro Quốc tế

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.21410 sec| 1813.789 kb