So sánh giữa iPhone 11 Pro và iPhone 8 Plus mới 99%

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 11 Pro iPhone 8 Plus mới 99%
Giá 29.550.000₫ 11.350.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng trị giá 100.000đ

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng trị giá 50.000đ

Hỗ trợ dán PPF cao cấp + Cường lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Tặng tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ

Tặng Cường Lực + Ốp Lưng trị giá 100.000đ

Tặng Sạc & Cáp iPhone cao cấp trị giá 150.000đ

Tặng phiếu mua hàng trị giá 50.000đ

Hỗ trợ dán PPF cao cấp + Cường lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Màn hình Loại màn hình Super Retina XDR OLED capacitive touchscreen, 16M colors LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1125 x 2436 pixels, 19.5:9 ratio (~458 ppi density) 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.8 inches, 84.4 cm2 (~82.1% screen-to-body ratio) 5.5 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Super Retina XDR OLED capacitive touchscreen, 16M colors Retina HD
Thông tin chung Hệ điều hành iOS 13 iOS 12
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 12 MP, f/2.2 TOF 3D camera 7 MP
Camera sau 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, PDAF, OIS 12 MP, f/2.0, 52mm (telephoto), 1/3.4\", 1.0µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom 12 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide) 2 camera 12 MP
Đèn Flash LED flash 4 đèn LED (2 tông màu)
Tính năng camera Zoom quang học, chế độ chân dung, ổn định hình ảnh quang học kép, đèn flash 4 Tone, chụp ảnh toàn cảnh, cảm biến ánh sáng mặt sau, nhận diện cơ thể và khuôn mặt, HDR Chụp ảnh xóa phông, Lấy nét dự đoán, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim 4K video 24 fps, 30 fps, or 60 fps Quay phim 4K 2160p@60fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Hexa-core 2.39 GHz (2x Monsoon + 4x Mistral) 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chipset Apple A13 Bionic (7 nm+) Apple A11 Bionic 6 nhân
RAM 4 GB 3 GB
Số nhân 6 nhân 2 nhân 2.1 GHz Monsoon và 4 nhân 2.1 GHz Mistral
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (three-core graphics) Apple GPU 3 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, 256 GB, 512 GB 64 GB/128GB/256GB
Danh bạ Không giới hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3190 mAh battery 2691 mAh
Loại pin Li-Ion 3190 mAh battery Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Non-removable Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Single SIM (Nano-SIM and/or Electronic SIM card) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) - for China 1 Nano SIM
3G 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G 4G/LTE LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700), 30(2300), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 66(1700/2100)
Khe gắn Sim 1 Nano SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth Bluetooth 5.0 EDR, A2DP, LE, v5.0
GPRS/EDGE
Jack tai nghe Không
NFC NFC, OTG
Kết nối USB Lightning
Kết nối khác Lightning
Cổng sạc Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Nguyên khối
Kích thước 144 x 71.4 x 8.1 mm (5.67 x 2.81 x 0.32 in) Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm
Trọng lượng (g) 188 g (6.63 oz) 202 g
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Hỗ trợ
Chức năng khác Mở khóa bằng vân tay, Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 11 Pro và iPhone 8 Plus mới 99%

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04071 sec| 1748.898 kb