So sánh giữa iPhone 11 Pro Quốc tế và iPhone 7 Plus Quốc tế

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 11 Pro Quốc tế iPhone 7 Plus Quốc tế
Giá 13.950.000₫ 4.600.000₫
Khuyến mại

Giảm thêm 200.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng Sạc Sạc Cable nhanh 18W khi mua BHV

Tặng Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng Que chọc sim

Tặng Sạc - Cable khi mua máy

Mua Dán cường lực 5D chỉ 99.000đ

Giảm thêm 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng Sạc Sạc Cable khi mua máy

Tặng Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BHV

Tặng Que chọc sim

Tặng Sạc - Cable khi mua máy

Mua Dán cường lực 5D chỉ 99.000đ

Màn hình Công nghệ màn hình OLED LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen
Độ phân giải 1125 x 2436 Pixels 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.8 inch 5.5 inches, 83.4 cm2 (~67.7% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực oleophobic (ion cường lực) 3D Touch display & home button, Display Zoom
Camera Camera sau 3 camera 12 MP Dual 12 MP, (28mm, f/1.8, OIS & 56mm, f/2.8), phase detection autofocus, 2x optical zoom
Camera trước 12 MP 7 MP, f/2.2, 32mm
Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu) Quad-LED (dual tone) flash
Chụp ảnh nâng cao Góc rộng (Wide), Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS) 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@240fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3046 mAh 2900 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Li-Ion 2900 mAh battery (11.1 Wh)
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 13 iOS 10.0.1, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A13 Bionic 6 nhân Apple A10 Fusion (16 nm)
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz Quad-core 2.34 GHz (2x Hurricane + 2x Zephyr)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB 3 GB
Bộ nhớ trong 64 GB, 256 GB or 512 GB 32 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim 1 eSIM & 1 Nano SIM 1 khe cắm Nano Sim
Wifi Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS
Bluetooth LE, A2DP, v5.0 4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác NFC, OTG Air Play, OTG, HDMI
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Thẳng
Chất liệu Khung thép không gỉ & Mặt lưng kính cường lực Hợp kim nhôm nguyên khối (mặt kính cong 2,5D)
Kích thước Dài 144 mm - Ngang 71.4 mm - Dày 8.1 mm 158.2 x 77.9 x 7.3 mm (6.23 x 3.07 x 0.29 in)
Trọng lượng 188 g 188 g (6.63 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Bảo mật vân tay
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không Không
Xem phim H.264(MPEG4-AVC) H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264 (MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Lossless, MP3, AAC, FLAC MP3/ WAV/ AAX+/ AIFF/ Apple Lossless player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 11 Pro Quốc tế và iPhone 7 Plus Quốc tế

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.20041 sec| 1797.906 kb