So sánh giữa iPhone 11 Pro Max 64GB và iPhone 8 64GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 11 Pro Max 64GB iPhone 8 64GB
Giá 22.190.000₫ 5.390.000₫
Khuyến mại

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BH

Tặng: Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BH

Tặng: Sạc - Cable khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Giảm: 100.000đ trừ vào giá máy khi mua BH

Tặng: Cường lực - Tai nghe - Ốp lưng khi mua BH

Tặng: Sạc - Cable khi mua máy

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình OLED Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1242 x 2688 Pixels 750 x 1334 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density)
Màn hình rộng 6.5 inch 4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.4% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực oleophobic (ion cường lực) Cảm ứng điện dung đa điểm
Camera Camera sau 3 camera 12 MP 12 MP f/1.8, 28mm
Camera trước 12 MP 7 MP, f / 2.2, 1080p @ 30fps, 720p @ 240fps
Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu) Đèn LED bốn màu (đèn flash kép)
Chụp ảnh nâng cao Góc rộng (Wide), Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS) Tự động lấy nét tự động pha, phát hiện khuôn mặt / nụ cười, HDR
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3969 mAh 1821 mAh battery
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Li-Ion 1821 mAh battery (6.96 Wh)
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 13 iOS 11, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A13 Bionic 6 nhân Apple A11 Bionic (10 nm)
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz Hexa-core (2x Monsoon + 4x Mistral)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Apple GPU (three-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB 2 GB
Bộ nhớ trong 64 GB, 256 GB or 512 GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không hỗ trợ
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim 1 eSIM & 1 Nano SIM 1 khe cắm Nano Sim
Wifi Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth LE, A2DP, v5.0
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác NFC, OTG NFC, GPS, USB
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Thẳng
Chất liệu Khung thép không gỉ & Mặt lưng kính cường lực Nhôm đúc và kính cường lực
Kích thước Dài 158 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 8.1 mm 138,4 x 67,3 x 7,3 mm (5,45 x 2,65 x 0,29 inch)
Trọng lượng 226 g 148 g (5,22 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Bảo mật vân tay
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không Không hỗ trợ
Xem phim H.264(MPEG4-AVC) H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264 (MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, MP3, AAC, FLAC Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 11 Pro Max 64GB và iPhone 8 64GB

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.07200 sec| 1823.852 kb