So sánh giữa iPhone 11 Pro Max 64GB và iPhone 7 32GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPhone 11 Pro Max 64GB iPhone 7 32GB
Giá 24.390.000₫ 3.790.000₫
Khuyến mại

Tặng: Sạc + Cable cao cấp khi mua máy

Tặng: Cường lực - Ốp lưng khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Tặng: Sạc + Cable cao cấp khi mua máy

Tặng: Cường lực - Ốp lưng khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình OLED LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen
Độ phân giải 1242 x 2688 Pixels 750 x 1334 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density)
Màn hình rộng 6.5 inch 4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.6% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực oleophobic (ion cường lực) 3D Touch
Camera Camera sau 3 camera 12 MP 12 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/3\", PDAF, OIS
Camera trước 12 MP 7 MP, f/2.2, 32mm (standard)
Đèn Flash 4 đèn LED (2 tông màu)
Chụp ảnh nâng cao Góc rộng (Wide), Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS) Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@24fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@240fps
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3969 mAh 1960 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Li-Ion 1960 mAh battery (7.45 Wh)
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành iOS 13 iOS 10.0.1, upgradable to iOS 13.2
Chipset (hãng SX CPU) Apple A13 Bionic 6 nhân Apple A10 Fusion (16 nm)
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz Quad-core 2.34 GHz (2x Hurricane + 2x Zephyr)
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB 2 GB
Bộ nhớ trong 64 GB, 256 GB or 512 GB 32 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim 1 eSIM & 1 Nano SIM 1 khe cắm Nano-SIM
Wifi Dual-band, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS
Bluetooth LE, A2DP, v5.0 4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác NFC, OTG Air Play, OTG, HDMI
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Thẳng
Chất liệu Khung thép không gỉ & Mặt lưng kính cường lực Hợp kim nhôm nguyên khối (mặt kính cong 2,5D)
Kích thước Dài 158 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 8.1 mm 138.3 x 67.1 x 7.1 mm (5.44 x 2.64 x 0.28 in)
Trọng lượng 226 g 138 g (4.87 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Bảo mật vân tay
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không Không
Xem phim H.264(MPEG4-AVC) H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Lossless, MP3, AAC, FLAC MP3/ WAV/ AAX+/ AIFF/ Apple Lossless player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPhone 11 Pro Max 64GB và iPhone 7 32GB

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01809 sec| 1819.773 kb