So sánh giữa iPad Pro 11" (2018) và iPad Pro 12.9" cũ (4G Wifi)

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPad Pro 11" (2018) iPad Pro 12.9" cũ (4G Wifi)
Giá 13.990.000₫
Khuyến mại

Tặng bộ sạc cao cấp cho iPad trị giá 300.000đ

Tặng dán cường lực chống xước cao cấp trị giá 200.000đ

Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng

Tặng Phiếu giảm giá 100.000vnđ khi mua hàng

Giảm giá 50% tất cả các loại phụ kiện

Thông tin chung Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hõ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Hệ điều hành iOS 12, upgradable to iOS 12.1 iOS
Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Màn hình rộng 11.0 inches 12.9 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
CPU & RAM Loại CPU (Chipset) Apple A12X Bionic (7 nm) Apple A10X
Số nhân 8 nhân 6 nhân 64-bit
Tốc độ CPU Octa-core (4x Vortex + 4x Tempest) Apple A10X Fusion
RAM 64/256/512 GB or 1 TB, 6 GB RAM 4GB
Chip đồ hoạ (GPU) Apple GPU (7-core graphics) Power VR
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM) 64/256/512 GB or 1 TB, 6 GB RAM 64GB/256GB/512GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không Không
Thông tin khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Chụp hình & Quay phim Camera sau 12 MP, f/1.8, 1/3\", PDAF 12 MP
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm (standard) 7MP
Tính năng camera Quad-LED dual-tone flash, HDR F/1.8, Chống rung OIS, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, Nhận diện nụ cười, HDR, Panorama
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@240fps Ultra HD@30fps
Kết nối & Cổng giao tiếp 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 11(1500), 12(700), 13(700), 14(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 21(1500), 25(1900), 26(850), 29(700), 30(2300), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 46, 66(17
WiFi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Hỗ trợ sim Nano-SIM/ Electronic SIM card (Apple e-SIM) Nano Sim
Đàm thoại Hỗ trợ 1 Sim
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS (Wi‑Fi + Cellular model only) A-GPS và GLONASS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, EDR 4.2, A2DP, EDR
Cổng USB 3.1, Type-C 1.0 reversible connector; magnetic connector USB 2.0
HDMI Đang cập nhật Không
Jack tai nghe 3.5mm jack 3.5 mm
Kết nối khác 3.1, Type-C 1.0 reversible connector; magnetic connector Hỗ trợ
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm Hỗ trợ
Radio FM Hỗ trợ Không
Văn phòng iMessage, Email, Push Email, IM Đang cập nhật
Chỉnh sửa hình ảnh Hỗ trợ Hỗ trợ
Ứng dụng khác Hỗ trợ qua App Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 247.6 x 178.5 x 5.9 mm 305.7 x 220.6 x 6.9 mm
Trọng lượng (g) 468 g 692g
Thông tin pin Loại pin Non-removable Li-Po battery Lithium - Polymer
Dung lượng pin Non-removable Li-Po battery (29.37 Wh) 41w/h
Thời gian sử dụng thường Tùy chỉnh Up to 13 h

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPad Pro 11" (2018) và iPad Pro 12.9" cũ (4G Wifi)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04808 sec| 1880.938 kb