So sánh giữa iPad Pro 11" (2018) và iPad mini cũ (Wifi Only)

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPad Pro 11" (2018) iPad mini cũ (Wifi Only)
Giá
Khuyến mại

Tặng dán cường lực trị giá 200.000vnđ khi mua BHV

Tặng khăn lau màn hình iPad cao cấp trị giá 50.000vnđ

Tặng Phiếu giảm giá 100.000vnđ khi mua hàng

Tặng củ sạc cao cấp trị giá 200.000vnđ

Tặng cáp USB cao cấp trị giá 150.000vnđ

Giảm giá 50% tất cả các loại phụ kiện

Hỗ trợ mua bao da cao cấp với giá 150.000vnđ

Hỗ trợ mua tai nghe iPhone chính hãng với giá 150.000vnđ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng 11.000mAh với giá 290.000vnđ

Hỗ trợ mua Sạc, Cable xịn chính hãng Apple +200.000vnđ

Thông tin chung Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hõ trợ Tiếng Việt Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật...
Hệ điều hành iOS 12, upgradable to iOS 12.1 iOS 7.0
Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Màn hình rộng 11.0 inches 7.9 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung 10 điểm
CPU & RAM Loại CPU (Chipset) Apple A12X Bionic (7 nm) Apple A5
Số nhân 8 nhân Dual - Core
Tốc độ CPU Octa-core (4x Vortex + 4x Tempest) Apple A5, Dual - Core, 1 GHz
RAM 64/256/512 GB or 1 TB, 6 GB RAM 512 MB
Chip đồ hoạ (GPU) Apple GPU (7-core graphics) PowerVR SGX543MP4
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM) 64/256/512 GB or 1 TB, 6 GB RAM 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không không
Thông tin khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Chụp hình & Quay phim Camera sau 12 MP, f/1.8, 1/3\", PDAF 5 MP(2592 x 1944 pixels), Quay phim FullHD 1080p@30fps
Camera trước 7 MP, f/2.2, 32mm (standard) 1.2 MP
Tính năng camera Quad-LED dual-tone flash, HDR Geo-tagging, touch focus, face detection
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@240fps Quay phim FullHD 1080p@30fps
Kết nối & Cổng giao tiếp 3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 11(1500), 12(700), 13(700), 14(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 21(1500), 25(1900), 26(850), 29(700), 30(2300), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 46, 66(17
WiFi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot Wifi chuẩn 802.11 a/b/g/n
Hỗ trợ sim Nano-SIM/ Electronic SIM card (Apple e-SIM) Nano-SIM
Đàm thoại Hỗ trợ Hỗ trợ
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS (Wi‑Fi + Cellular model only) không
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, EDR V4.0 with A2DP
Cổng USB 3.1, Type-C 1.0 reversible connector; magnetic connector Lightning
HDMI Đang cập nhật Không
Jack tai nghe 3.5mm jack 3.5 mm
Kết nối khác 3.1, Type-C 1.0 reversible connector; magnetic connector không
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player MPEG-4, H.264, FLV, WAV, 3GP, JPEG, AVI
Nghe nhạc MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player MP3, AAC+, WMA, AAC, MIDI
Ghi âm Hỗ trợ
Radio FM Hỗ trợ không
Văn phòng iMessage, Email, Push Email, IM Đang cập nhật
Chỉnh sửa hình ảnh Hỗ trợ Hỗ trợ
Ứng dụng khác Hỗ trợ qua App Game, Lịch, Đồng hồ, Báo thức, Bản đồ, Mail, Sổ tay
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 247.6 x 178.5 x 5.9 mm 200 x 134.7 x 7.2
Trọng lượng (g) 468 g 308g
Thông tin pin Loại pin Non-removable Li-Po battery Pin Lithium Polymer
Dung lượng pin Non-removable Li-Po battery (29.37 Wh) 4490 mAh
Thời gian sử dụng thường Tùy chỉnh Up to 10 h

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPad Pro 11" (2018) và iPad mini cũ (Wifi Only)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04705 sec| 1880.844 kb