So sánh giữa iPad mini cũ (Wifi Only)

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPad mini cũ (Wifi Only)
Giá
Khuyến mại

Tặng dán cường lực trị giá 200.000vnđ khi mua BHV

Tặng khăn lau màn hình iPad cao cấp trị giá 50.000vnđ

Tặng Phiếu giảm giá 100.000vnđ khi mua hàng

Tặng củ sạc cao cấp trị giá 200.000vnđ

Tặng cáp USB cao cấp trị giá 150.000vnđ

Giảm giá 50% tất cả các loại phụ kiện

Hỗ trợ mua bao da cao cấp với giá 150.000vnđ

Hỗ trợ mua tai nghe iPhone chính hãng với giá 150.000vnđ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng 11.000mAh với giá 290.000vnđ

Hỗ trợ mua Sạc, Cable xịn chính hãng Apple +200.000vnđ

Thông tin chung Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật...
Hệ điều hành iOS 7.0
Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Màn hình rộng 7.9 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung 10 điểm
CPU & RAM Loại CPU (Chipset) Apple A5
Số nhân Dual - Core
Tốc độ CPU Apple A5, Dual - Core, 1 GHz
RAM 512 MB
Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR SGX543MP4
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa không
Thông tin khác Đang cập nhật
Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP(2592 x 1944 pixels), Quay phim FullHD 1080p@30fps
Camera trước 1.2 MP
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Kết nối & Cổng giao tiếp 3G
4G
WiFi Wifi chuẩn 802.11 a/b/g/n
Hỗ trợ sim Nano-SIM
Đàm thoại Hỗ trợ
GPS không
Bluetooth V4.0 with A2DP
Cổng USB Lightning
HDMI Không
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác không
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MPEG-4, H.264, FLV, WAV, 3GP, JPEG, AVI
Nghe nhạc MP3, AAC+, WMA, AAC, MIDI
Ghi âm
Radio FM không
Văn phòng Đang cập nhật
Chỉnh sửa hình ảnh Hỗ trợ
Ứng dụng khác Game, Lịch, Đồng hồ, Báo thức, Bản đồ, Mail, Sổ tay
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 200 x 134.7 x 7.2
Trọng lượng (g) 308g
Thông tin pin Loại pin Pin Lithium Polymer
Dung lượng pin 4490 mAh
Thời gian sử dụng thường Up to 10 h

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPad mini cũ (Wifi Only)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04487 sec| 1869.273 kb