So sánh giữa iPad mini 2 cũ (Wifi Only)

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPad mini 2 cũ (Wifi Only)
Giá 2.950.000₫
Khuyến mại

Tặng dán cường lực trị giá 200.000vnđ khi mua BHV

Tặng Phiếu giảm giá 100.000vnđ khi mua hàng

Tặng củ sạc cao cấp trị giá 200.000vnđ

Tặng cáp USB cao cấp trị giá 150.000vnđ

Hỗ trợ mua bao da cao cấp với giá 150.000vnđ

Hỗ trợ mua tai nghe iPhone chính hãng với giá 150.000vnđ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng 11.000mAh với giá 290.000vnđ

 

Thông tin chung Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
Hệ điều hành iOS 7.0
Màn hình Loại màn hình Retina công nghệ IPS
Màu màn hình 16 triệu màu
Màn hình rộng 7.9 inch
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
CPU & RAM Loại CPU (Chipset) Apple A7
Số nhân 2 nhân
Tốc độ CPU 1.3 GHz
RAM 1 GB
Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR G6430
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Thông tin khác Đang cập nhật
Chụp hình & Quay phim Camera sau 5 MP(2592 x 1944 pixels)
Camera trước 1.2 MP
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Kết nối & Cổng giao tiếp 3G Có 3G ( tốc độ Download 21 Mbps, Upload 5.76 Mbps)
4G
WiFi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Hỗ trợ sim Không
Đàm thoại Facetime
GPS A-GPS và GLONASS
Bluetooth V4.0 with A2DP
Cổng USB Lighting
HDMI Không
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác không
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm
Radio FM không
Văn phòng Đang cập nhật
Chỉnh sửa hình ảnh Hỗ trợ
Ứng dụng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 200 x 134.7 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) 331
Thông tin pin Loại pin Lithium - Polymer
Dung lượng pin 23.8Wh
Thời gian sử dụng thường 10 giờ

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPad mini 2 cũ (Wifi Only)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04491 sec| 1869.227 kb