So sánh giữa iPad Air

Thông số tổng quan
Hình ảnh iPad Air
Giá 4.490.000₫
Khuyến mại

Tặng Sạc + Cable cao cấp trị giá 350.000đ

Thông tin khác Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
Hệ điều hành iOS 7.0
Màn hình Loại màn hình LED-backlit IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Màn hình rộng 9.7 inh
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Hệ điều hành - CPU Loại CPU (Chipset) Apple A7
Số nhân 2 nhân
Tốc độ CPU 1.3 GHz
RAM 1 GB
Chip đồ hoạ (GPU) PowerVR G6430
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa không
Thông tin khác Đang cập nhật
Camera Camera sau 8.0 MP
Camera trước 1.2 MP
Tính năng camera Tự động lấy nét, chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, nụ cười, Chống rung
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps
Kết nối 3G DC-HSDPA, 42 Mbps; HSDPA, 21 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
4G
WiFi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Hỗ trợ sim Nano Sim
Đàm thoại Hỗ trợ
GPS A-GPS và GLONASS
Bluetooth V4.0 with A2DP
Cổng USB Lighting
HDMI Không
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác không
Tiện ích Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
Ghi âm
Radio FM không
Văn phòng Đang cập nhật
Chỉnh sửa hình ảnh Hỗ trợ
Ứng dụng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng dấu vân tay, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video
Thiết kế & Trọng lượng Kích thước 123.8 x 58.6 x 7.6 mm
Trọng lượng (g) 112
Thông tin pin & Sạc Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin 8600 mAh
Thời gian sử dụng thường 10 giờ

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa iPad Air

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01854 sec| 1789.172 kb