So sánh giữa Huawei Mate 20 Pro và Huawei Nova 3i

Thông số tổng quan
Hình ảnh Huawei Mate 20 Pro Huawei Nova 3i
Giá 6.890.000₫
Khuyến mại
Màn hình Loại màn hình AMOLED capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1440 x 3120 pixels 1080 x 2340 pixels
Màn hình rộng 6.39 inches 6.3 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ IPS LCD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ tiếng Việt Đa ngôn ngữ hộ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 24 MP, f/2.0, 26mm (wide) 24 MP, f/2.0
Camera sau 40 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/1.7\", PDAF/Laser AF 20 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/2.7\", PDAF/Laser AF 8 MP, f/2.4, 80mm (telephoto), 1/4\", 5x optical zoom, OIS, PDAF/Laser AF 16 MP, f/2.2, PDAF 2 MP, depth sensor
Đèn Flash Leica optics, dual-LED dual-tone flash, panorama, HDR LED flash
Tính năng camera dual-LED dual-tone flash LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60fps, 1080p@30fps (gyro-EIS), 720p@960fps 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.6 GHz Cortex-A76 & 2x1.92 GHz Cortex-A76 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
Chipset HiSilicon Kirin 980 (7 nm) Hisilicon Kirin 710
RAM 256 GB, 8 GB RAM or 128 GB, 6 GB RAM 128 GB, 4 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Mali-G76 MP10 Mali-G51 MP4
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256 GB, 8 GB RAM or 128 GB, 6 GB RAM 128 GB, 4 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Danh bạ Hỗ trợ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài NM (Nano Memory) microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256GB (uses SIM 2) up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 4200 mAh battery 3340 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by Hybrid Dual SIM
3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 6(900), 7(2600), 8(900), 9(1800), 12(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 26(850), 28(700), 32(1500), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 2(1900), 38(2600), 40(2300), 41(2500) - China
Khe gắn Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM Nano-SIM, dual stand-by
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, aptX HD, LE 4.2, A2DP, LE, EDR, aptX HD
GPRS/EDGE Hỗ trợ Đang cập nhật
Jack tai nghe Đang cập nhật 3.5 mm
NFC Hỗ trợ Đang cập nhật
Kết nối USB 3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go microUSB 2.0, USB On-The-Go
Kết nối khác Đang cập nhật USB On-The-Go
Cổng sạc 3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go Lightning USB On-The-Go
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối thẳng đứng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 157.8 x 72.3 x 8.6 mm 157.6 x 75.2 x 7.6 mm
Trọng lượng (g) 189 g 169 g
Chất liệu Kim loại nguyên khối mặt kính cao cấp Kim loại và mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim DivX/XviD/MP4/H.265/WMV player MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player MP3/eAAC+/WAV/Flac player
Ghi âm Hỗ trợ Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn Không
FM radio Hỗ trợ Hỗ trợ
Chức năng khác Fast battery charging 40W (70% in 30 min) - Qi wireless fast charging 15W - Reverse wireless charging - Document editor - Photo/video editor Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Huawei Mate 20 Pro và Huawei Nova 3i

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04701 sec| 1904.828 kb